Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
make off


ˌmake ˈoff derived
to hurry away, especially in order to escape
Main entry:makederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.