Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
manhattan


man·hat·tan 7 [manhattan manhattans] BrE [ˌmænˈhætn] NAmE [ˌmænˈhætn] noun
an alcoholic drink made by mixing ↑whisky or another strong alcoholic drink with ↑vermouth

Word Origin:
named after Manhattan, an island forming part of New York City.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.