Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
marching band


ˈmarching band [marching band] BrE NAmE noun countable singular or plural verb
a group of musicians who play while they are marching

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.