Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
margin of error


ˌmargin of ˈerror [margin of error] BrE NAmE noun usually singular
an amount that you allow when you calculate sth, for the possibility that a number is not completely accurate
The survey has a margin of error of 2.5%.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.