Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
matchstick


match·stick [matchstick matchsticks] BrE [ˈmætʃstɪk] NAmE [ˈmætʃstɪk] noun
a single wooden match
starving children with legs like matchsticks
Cut the carrots into matchsticks. (= long thin shapes)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.