Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mating



mat·ing [mating] BrE [ˈmeɪtɪŋ] NAmE [ˈmeɪtɪŋ] noun uncountable, countable
sex between animals
the mating season
Ten matings produced forty-six puppies.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.