Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
medium-term


ˈmedium-term [medium-term] BrE NAmE adjective
used to describe a period of time that is a few weeks or months into the future
the government's medium-term financial strategy

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.