Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
melt away


ˌmelt aˈway | ˌmelt sthaˈway derived
to disappear or make sth disappear gradually
At the first sign of trouble, the crowd melted away.
Main entry:meltderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.