Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
meths


meths [meths] BrE [meθs] NAmE [meθs] noun uncountable (informal, especially BrE)
= methylated spirit

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.