Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
middle ear


ˌmiddle ˈear [middle ear] BrE NAmE noun singular
the part of the ear behind the ↑eardrum, containing the little bones that transfer sound ↑vibrations

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.