Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
miscarriage of justice


misˌcarriage of ˈjustice [miscarriage of justice] BrE NAmE noun uncountable, countable (law)
a situation in which a court makes a wrong decision, especially when sb is punished when they are innocent

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.