Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mother tongue


ˌmother ˈtongue [mother tongue mother tongues] BrE NAmE noun
the language that you first learn to speak when you are a child
Syn: first language

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.