Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
motivational


mo·tiv·ation·al BrE [ˌməʊtɪˈveɪʃənl] ; NAmE [ˌmoʊtɪˈveɪʃənl] adjective: (formal)an important motivational factor
Main entry:motivatederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.