Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mountainside


moun·tain·side [mountainside mountainsides] BrE [ˈmaʊntənsaɪd] NAmE [ˈmaʊntənsaɪd] noun
the side or slope of a mountain
Tracks led up the mountainside.
The helicopter crashed into the mountainside.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.