Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mouse mat


ˈmouse mat f3 [mouse mat] BrE NAmE (BrE) (especially NAmE ˈmouse pad) noun
a small square of plastic that is the best kind of surface on which to use a computer mouse

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.