Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mouth off at something


ˌmouth ˈoff (at/about sth) derived
(informal)to talk or complain loudly about sth
Main entry:mouthderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.