Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mudflat


mud·flat [mudflat mudflats] BrE [ˈmʌdflæt] NAmE [ˈmʌdflæt] noun usually plural
an area of flat ↑muddy land that is covered by the sea when it comes in at ↑high tide

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.