Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mudguard


mud·guard [mudguard mudguards] BrE [ˈmʌdɡɑːd] NAmE [ˈmʌdɡɑːrd] (BrE) (NAmE fender) noun
a curved cover over a wheel of a bicycle
See also:fender

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mudguard"
  • Words contain "mudguard" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    chắn bùn cọ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.