Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
nakedly


naked·ly BrE [ˈneɪkɪdli] ; NAmE [ˈneɪkɪdli] adverb
nakedly aggressive
Main entry:nakedderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.