Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
neutrally


neu·tral·ly BrE [ˈnjuːtrəli] ; NAmE [ˈnuːtrəli] adverb
Main entry:neutralderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.