Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
newness


new·ness BrE [njuːnəs] ; NAmE [nuːnəs] noun uncountable
Main entry:newderived

Related search result for "newness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.