Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
nose job


ˈnose job f14 [nose job] BrE NAmE noun (informal)
a medical operation on the nose to improve its shape

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.