Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
not cricket


not ˈcricket idiom
(old-fashioned, BrE, informal)unfair; not ↑honourable
You can't do it without telling him; it's just not cricket.
Main entry:cricketidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.