Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
oats



oats [oats] BrE [əʊts] NAmE [oʊts] noun plural
grain grown in cool countries as food for animals and for making flour, ↑porridge, etc.
see also oat, see sow your wild oats at sow v.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.