Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
old bat


ˌold ˈbat [old bat] BrE NAmE noun (BrE, informal, disapproving)
a silly or annoying old person
Daft old bat. What's she keeping all that cash in the house for?

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.