Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
old school


ˈold school 7 [old school] BrE NAmE adjective
old-fashioned or traditional

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.