Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
one of those days


one of those ˈdays idiom
(informal)a day when there are a lot of mistakes and a lot of things go wrong
It's been one of those days!
Main entry:dayidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.