Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
open your eyes to something


open your/sb's ˈeyes (to sth) idiom
to realize or make sb realize the truth about sth
Travelling really opens your eyes to other cultures.
Main entry:openidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.