Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
out of breath


out of ˈbreath idiom
having difficulty breathing after exercise
We were out of breath after only five minutes.
Main entry:breathidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.