Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
oxidation


oxi·da·tion [oxidation oxidations] BrE [ˌɒksɪˈdeɪʃn] ; NAmE [ˌɑːksɪˈdeɪʃn] noun uncountable
Main entry:oxidizederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oxidation"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.