Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
padded cell


ˌpadded ˈcell [padded cell] BrE NAmE noun
a room in a hospital for mentally ill people, with soft walls to prevent violent patients from injuring themselves

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.