Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
panic button


ˈpanic button [panic button] BrE NAmE noun
a button that sb working in a bank, etc. can press to call for help if they are in danger
Idiom:push the panic button

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.