Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pantomime dame


ˌpantomime ˈdame [pantomime dame] BrE NAmE (also dame) noun (BrE)
a female character in a ↑pantomime (1), that is usually played by a man
See also:dame

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.