Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pantsuit


pant·suit [pantsuit] BrE [ˈpæntsuːt] BrE [ˈpæntsjuːt] NAmE [ˈpæntsuːt] (NAmE) (BrE ˈtrouser suit) noun
a woman's suit of jacket and trousers/pants
See also:trouser suit

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.