Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
paving stone


ˈpaving stone [paving stone paving stones] BrE NAmE noun
a flat, usually square, piece of stone that is used to make a hard surface for walking on
Syn: flagstone

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.