Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
performing arts


the perˌforming ˈarts [performing arts] BrE NAmE noun plural
arts such as music, dance and drama which are performed for an audience

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.