Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
phonemic


phon·em·ic BrE [fəˈniːmɪk] ; NAmE [fəˈniːmɪk] adjective
Main entry:phonemederived

Related search result for "phonemic"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.