Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pitched


pitched [pitched] BrE [pɪtʃt] NAmE [pɪtʃt] adjective
(of a roof)sloping; not flat

Example Bank:
steeply pitched roofs

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pitch"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.