Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
point something up


ˌpoint sthˈup derived
(formal)to emphasize sth so that it becomes more noticeable
Syn: highlight
The conference merely pointed up divisions in the party.
Main entry:pointderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.