Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pointer finger


ˈpointer finger 8 [pointer finger] BrE NAmE noun (NAmE)
a child's word for the ↑index finger

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.