Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
polar bear



ˈpolar bear [polar bear] BrE NAmE noun
a white ↑bear that lives near the North Pole

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "polar bear"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.