Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
procedural


pro·ced·ural BrE [prəˈsiːdʒərəl] ; NAmE [prəˈsiːdʒərəl] adjective: (formal)procedural rules
Main entry:procedurederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.