Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
profitably


prof·it·ably BrE [ˌprɒfɪtəbli] ; NAmE [ˌprɑːfɪtəbli] adverb
to run a business profitably
He spent the weekend profitably.
Main entry:profitablederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.