Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Promised Land


the ˌPromised ˈLand [Promised Land] BrE NAmE noun singular
a place or situation where you expect to be happy, safe, etc.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.