Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pronounceable


pro·nounce·able f10 [pronounceable] BrE [prəˈnaʊnsəbl] NAmE [prəˈnaʊnsəbl] adjective
(of sounds or words)that can be pronounced
Opp: unpronounceable

Related search result for "pronounceable"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.