Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
puff something out


ˌpuff sthˈout derived
to make sth bigger and rounder, especially by filling it with air
She puffed out her cheeks.
Main entry:puffderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.