Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
puncher



punch·er [puncher punchers] BrE [pʌntʃə(r)] ; NAmE [pʌntʃər] noun
He's one of boxing's strongest punchers.
Main entry:punchderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "puncher"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.