Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
put somebody away


ˌput sbaˈway derived
often passive (informal)to send sb to prison, to a mental hospital, etc.
Main entry:putderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.