Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
put something forth


ˌput sthˈforth derived
(formal) = put something out (9)
Main entry:putderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.