Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
quietness


quiet·ness BrE [ˈkwaɪətnəs] ; NAmE [ˈkwaɪətnəs] noun uncountable
the quietness of the countryside
His quietness worried her.
Main entry:quietderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quietness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.